週期性

zhōu qī xìng chu kì tính

Hán Việt: chu kì tính · Pinyin: zhōu qī xìng

Tổng quan

chu kỳ | tính chu kỳ (toán học) | tính tuần hoàn

Cấu tạo: (chu) + (kì) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chu kỳ | tính chu kỳ (toán học) | tính tuần hoàn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 物體振動或波動呈現規律性的往復變化。

Eng

  • CC-CEDICT periodic|periodicity (math)|cyclicity
  • Cihui periodic; periodicity (math); cyclicity

ja

  • JMdict periodicity|periodic|cyclic