週期數

zhōu qī shù chu kì sổ

Hán Việt: chu kì sổ · Pinyin: zhōu qī shù

Tổng quan

số chu kỳ

Cấu tạo: (chu) + (kì) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số chu kỳ

Eng

  • CC-CEDICT periodic number
  • Cihui periodic number