週期解

zhōu qī jiě chu kì giải

Hán Việt: chu kì giải · Pinyin: zhōu qī jiě

Tổng quan

nghiệm tuần hoàn (toán)

Cấu tạo: (chu) + (kì) + (giải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghiệm tuần hoàn (toán)

Eng

  • CC-CEDICT periodic solution (math.)
  • Cihui periodic solution (math.)