周木的 chu mộc đích Hán Việt: chu mộc đích Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 木 (mộc) + 的 (đích)Hán Việtchu mộc đíchCấu tạo周 + 木 + 的 · chu + mộc + đích nghĩa thành phần: chu + mộc + đích Nghĩa EngCihui amphivasal