周末学校 zhōu mò xué xiào·chu mạt học giáo Hán Việt: chu mạt học giáo · Pinyin: zhōu mò xué xiào Tổng quan Cấu tạo: 週 (chu) + 末 (mạt) + 學 (học) + 校 (giáo)Pinyinzhōu mò xué xiàoHán Việtchu mạt học giáoCấu tạo週 + 末 + 學 + 校 · chu + mạt + học + giáo nghĩa thành phần: chu + mạt + học + giáo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trường học cuối tuầnĐứcHandedict Wochenendschule, Sonntagsschule Từ liên quan Gần nghĩa周末休假 · 周末愉快 · 学校教师 · 学校教育 · 学校间的 · 周末旅行者 · 学校教育的 · 学校的