周末愉快

zhōu mò yú kuàichu mạt du khoái

Hán Việt: chu mạt du khoái · Pinyin: zhōu mò yú kuài

Tổng quan

Cuối tuần vui vẻ!

Cấu tạo: 週 (chu) + 末 (mạt) + 愉 (du) + 快 (khoái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cuối tuần vui vẻ

Eng

  • Cihui Have a nice weekend!

Đức

  • Handedict Schönes Wochenende!

Từ liên quan

Gần nghĩa

周末休假 · 周末旅行者 · 愉快地 · 愉快的 · 周末学校 · 周末快乐 · 愉快的事 · 周末的