周末休假

chu mạt hưu giả

Hán Việt: chu mạt hưu giả

Tổng quan

cuối tuần (thứ bảy và chủ nhật), đi nghỉ cuối tuần, đi thăm cuối tuần

Cấu tạo: 週 (chu) + 末 (mạt) + 休 (hưu) + 假 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cuối tuần

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi weekend

Từ liên quan

Gần nghĩa

休假停课 · 休假的人 · 周末愉快 · 休假的 · 周末旅行者 · 休假开始 · 休假旅行 · 休假期限