學校教師

học giáo giáo sư

Hán Việt: học giáo giáo sư

Tổng quan

nhà triết học kinh viện, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thầy giáo, giáo viên, giáo sư (đại học, ở châu Âu thời Trung cổ)

Cấu tạo: (học) + (giáo) + (giáo) + (sư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà triết học kinh viện, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thầy giáo, giáo viên, giáo sư (đại học, ở châu Âu thời Trung cổ)