学校教师

học giáo giáo sư

Hán Việt: học giáo giáo sư

Tổng quan

nhà triết học kinh viện, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thầy giáo, giáo viên, giáo sư (đại học, ở châu Âu thời Trung cổ)

Cấu tạo: 學 (học) + 校 (giáo) + 教 (giáo) + 師 (sư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giáo viên
  • Tần suất từ nhà triết học kinh viện, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thầy giáo, giáo viên, giáo sư (đại học, ở châu Âu thời Trung cổ)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi schoolman

Eng

  • Tần suất từ schoolman

Từ liên quan

Gần nghĩa

学校教育 · 学校间的 · 教师气质 · 教师般的 · 学校教育的 · 学校的 · 教师之职位 · 教师休息室