周松崗 zhōu sōng gǎng · chu tùng cương Hán Việt: chu tùng cương · Pinyin: zhōu sōng gǎng Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 松 (tùng) + 崗 (cương)Pinyinzhōu sōng gǎngHán Việtchu tùng cươngCấu tạo周 + 松 + 崗 · chu + tùng + cương nghĩa thành phần: chu + tùng + cương