周柱下 zhōu zhù xià · chu trụ hạ Hán Việt: chu trụ hạ · Pinyin: zhōu zhù xià Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 柱 (trụ) + 下 (hạ)Pinyinzhōu zhù xiàHán Việtchu trụ hạCấu tạo周 + 柱 + 下 · chu + trụ + hạ nghĩa thành phần: chu + trụ + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指老子。因曾任周室之柱下史。故称。Tân Hoa Tự Điển 1.指老子。因曾任周室之柱下史。故称。