周法高 chu pháp cao Hán Việt: chu pháp cao Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 法 (pháp) + 高 (cao)Hán Việtchu pháp caoCấu tạo周 + 法 + 高 · chu + pháp + cao nghĩa thành phần: chu + pháp + cao Nghĩa EngCihui 周法高 hōu Fǎgāo n. linguist