周王國 Zhoū Wāngguó · chu vương quốc Hán Việt: chu vương quốc · Pinyin: Zhoū Wāngguó Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 王 (vương) + 國 (quốc)PinyinZhoū WāngguóHán Việtchu vương quốcCấu tạo周 + 王 + 國 · chu + vương + quốc nghĩa thành phần: chu + vương + quốc Nghĩa EngCihui Zhou