周禮庫 zhōu lǐ kù · chu lễ khố Hán Việt: chu lễ khố · Pinyin: zhōu lǐ kù Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 禮 (lễ) + 庫 (khố)Pinyinzhōu lǐ kùHán Việtchu lễ khốCấu tạo周 + 禮 + 庫 · chu + lễ + khố nghĩa thành phần: chu + lễ + khố