周老了 chu lão liễu Hán Việt: chu lão liễu Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 老 (lão) + 了 (liễu)Hán Việtchu lão liễuCấu tạo周 + 老 + 了 · chu + lão + liễu nghĩa thành phần: chu + lão + liễu Nghĩa EngCihui 周老了 hōulǎole v.p. <topo.> drank too much