周裂的 chu liệt đích Hán Việt: chu liệt đích Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 裂 (liệt) + 的 (đích)Hán Việtchu liệt đíchCấu tạo周 + 裂 + 的 · chu + liệt + đích nghĩa thành phần: chu + liệt + đích Nghĩa EngCihui circumscissile