周質體 chu chất thể Hán Việt: chu chất thể Tổng quan (sinh vật học) chất bao Cấu tạo: 周 (chu) + 質 (chất) + 體 (thể)Hán Việtchu chất thểCấu tạo周 + 質 + 體 · chu + chất + thể nghĩa thành phần: chu + chất + thể Nghĩa ViệtCihui (sinh vật học) chất bao