周身具 zhōu shēn jù · chu thân cụ Hán Việt: chu thân cụ · Pinyin: zhōu shēn jù Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 身 (thân) + 具 (cụ)Pinyinzhōu shēn jùHán Việtchu thân cụCấu tạo周 + 身 + 具 · chu + thân + cụ nghĩa thành phần: chu + thân + cụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指棺椁。Tân Hoa Tự Điển 1.指棺椁。