周转期 chu chuyển kì Hán Việt: chu chuyển kì Tổng quan Cấu tạo: 週 (chu) + 轉 (chuyển) + 期 (kì)Hán Việtchu chuyển kìCấu tạo週 + 轉 + 期 · chu + chuyển + kì nghĩa thành phần: chu + chuyển + kì Nghĩa ViệtBiên soạn 周轉期 hōuzhuǎnqī n. turnover periodEngCihui 周轉期 hōuzhuǎnqī n. turnover period Từ liên quan Gần nghĩa周转金 · 周转 · 周转不开 · 周转不灵 · 周转圆的 · 周转资本 · 週轉 · 周转率