周转箱 zhōu zhuǎn xiāng·chu chuyển tương Hán Việt: chu chuyển tương · Pinyin: zhōu zhuǎn xiāng Tổng quan Cấu tạo: 週 (chu) + 轉 (chuyển) + 箱 (tương)Pinyinzhōu zhuǎn xiāngHán Việtchu chuyển tươngCấu tạo週 + 轉 + 箱 · chu + chuyển + tương nghĩa thành phần: chu + chuyển + tương Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thùng luân chuyểnĐứcHandedict Transportbehälter, Gitterbox Từ liên quan Gần nghĩa周转金 · 周转 · 周转不开 · 周转不灵 · 周转圆的 · 周转资本 · 週轉 · 周转期