週轉箱 zhōu zhuǎn xiāng · chu chuyển tương Hán Việt: chu chuyển tương · Pinyin: zhōu zhuǎn xiāng Tổng quan Cấu tạo: 週 (chu) + 轉 (chuyển) + 箱 (tương)Pinyinzhōu zhuǎn xiāngHán Việtchu chuyển tươngCấu tạo週 + 轉 + 箱 · chu + chuyển + tương nghĩa thành phần: chu + chuyển + tương