周转金
chu chuyển kim
Hán Việt: chu chuyển kim · Pinyin: zhōu zhuǎn jīn
Tổng quan
quỹ quay vòng
Nghĩa
Việt
- Cihui vốn lưu động
- Cihui tiền mặt nhỏ
- Cihui doanh thu
- Biên soạn 周轉金 hōuzhuǎnjīn n. revolving fund
Eng
- Cihui revolving fund; working capital; petty cash; turnover