週轉齒輪

zhōu zhuǎn chǐ lūn chu chuyển xỉ luân

Hán Việt: chu chuyển xỉ luân · Pinyin: zhōu zhuǎn chǐ lūn

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (chuyển) + (xỉ) + (luân)