周逸羣 zhōu yì qún · chu dật quần Hán Việt: chu dật quần · Pinyin: zhōu yì qún Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 逸 (dật) + 羣 (quần)Pinyinzhōu yì qúnHán Việtchu dật quầnCấu tạo周 + 逸 + 羣 · chu + dật + quần nghĩa thành phần: chu + dật + quần