周道的 chu đạo đích Hán Việt: chu đạo đích Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 道 (đạo) + 的 (đích)Hán Việtchu đạo đíchCấu tạo周 + 道 + 的 · chu + đạo + đích nghĩa thành phần: chu + đạo + đích Nghĩa EngCihui hard headed