周韌的 chu nhận đích Hán Việt: chu nhận đích Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 韌 (nhận) + 的 (đích)Hán Việtchu nhận đíchCấu tạo周 + 韌 + 的 · chu + nhận + đích nghĩa thành phần: chu + nhận + đích Nghĩa EngCihui amphicribral