呱呱墜地

gū gū zhuì dì oa oa trụy địa

Hán Việt: oa oa trụy địa · Pinyin: gū gū zhuì dì

Tổng quan

(em bé) được sinh ra | phiên âm Đài Loan

Cấu tạo: (oa) + (oa) + (trụy) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (em bé) được sinh ra | phiên âm Đài Loan

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容婴儿出生或事物问世。
  • Tân Hoa Tự Điển 指婴儿出生。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) (of a baby) to enter the world with a loud cry; to be born
  • Cihui 呱呱墜地 ūgūzhuìdì f.e. come into this world (of a baby); make/raise the first cry of life