呱呱墮地

gū gū duò dì oa oa đọa địa

Hán Việt: oa oa đọa địa · Pinyin: gū gū duò dì

Tổng quan

see 呱呱墜地|呱呱坠地[gu1 gu1 zhui4 di4]

Cấu tạo: (oa) + (oa) + (đọa) + (địa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容嬰兒出生。如:「天下父母心,打從嬰兒呱呱墮地,父母都是呵護得無微不至。」也作「呱呱墜地」。

Eng

  • CC-CEDICT see 呱呱墜地|呱呱坠地[gu1 gu1 zhui4 di4]
  • Cihui see 呱呱墜地|呱呱坠地