呱呱而泣

gū gū ér qìoa oa nhi khấp

Hán Việt: oa oa nhi khấp · Pinyin: gū gū ér qì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

呱呱:婴儿的啼哭声; 泣:小声哭。像婴孩一样哭啼不停。

Cấu tạo: 呱 (oa) + 呱 (oa) + 而 (nhi) + 泣 (khấp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khóc oe oe
  • Biên soạn 呱呱而泣 ūgū'érqì f.e. <wr.> cry (of a baby)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 呱呱:婴儿的啼哭声; 泣:小声哭。像婴孩一样哭啼不停。

Eng

  • Cihui 呱呱而泣 ūgū'érqì f.e. <wr.> cry (of a baby)
  • Tần suất từ 呱呱而泣 ūgū'érqì f.e. <wr.> cry (of a baby)

Từ liên quan

Gần nghĩa

呱呱坠地 · 呱呱堕地 · 呱呱叫 · 呱呱墮地 · 呱呱啼