呱呱而泣

gū gū ér qì oa oa nhi khấp

Hán Việt: oa oa nhi khấp · Pinyin: gū gū ér qì

Tổng quan

Cấu tạo: (oa) + (oa) + (nhi) + (khấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 呱呱:婴儿的啼哭声;泣:小声哭。像婴孩一样哭啼不停。

Eng

  • Cihui 呱呱而泣 ūgū'érqì f.e. <wr.> cry (of a baby)