呱啦板 oa lạp bản Hán Việt: oa lạp bản Tổng quan Cấu tạo: 呱 (oa) + 啦 (lạp) + 板 (bản)Hán Việtoa lạp bảnCấu tạo呱 + 啦 + 板 · oa + lạp + bản nghĩa thành phần: oa + lạp + bản Nghĩa EngCihui 呱啦板 uālabǎn n. <coll.> clacker; clapper M:¹duì/¹fù