呱嗒板 gū dā bǎn · oa tháp bản Hán Việt: oa tháp bản · Pinyin: gū dā bǎn Tổng quan Cấu tạo: 呱 (oa) + 嗒 (tháp) + 板 (bản)Pinyingū dā bǎnHán Việtoa tháp bảnCấu tạo呱 + 嗒 + 板 · oa + tháp + bản nghĩa thành phần: oa + tháp + bản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"呱哒板"。