味之素

wèi zhī sù vị chi tố

Hán Việt: vị chi tố · Pinyin: wèi zhī sù

Tổng quan

Ajinomoto, tập đoàn thực phẩm và hóa chất Nhật Bản

Cấu tạo: (vị) + (chi) + (tố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Ajinomoto, tập đoàn thực phẩm và hóa chất Nhật Bản

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即味精。一种调味品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即味精。一种调味品。

Eng

  • CC-CEDICT Ajinomoto, Japanese food and chemical corporation
  • Cihui Ajinomoto, Japanese food and chemical corporation