味儿事 vị nhi sự Hán Việt: vị nhi sự Tổng quan Cấu tạo: 味 (vị) + 兒 (nhi) + 事 (sự)Hán Việtvị nhi sựTừ loạidanhCấu tạo味 + 兒 + 事 · vị + nhi + sự nghĩa thành phần: vị + nhi + sự Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chuyện nhỏBiên soạn small/trivial/minor matterEngCihui 味兒事 èirshì n. small/trivial/minor matter Từ liên quan Gần nghĩa味儿 · 儿事 · 兒事