味口不佳 vị khẩu bất giai Hán Việt: vị khẩu bất giai Tổng quan Cấu tạo: 味 (vị) + 口 (khẩu) + 不 (bất) + 佳 (giai)Hán Việtvị khẩu bất giaiCấu tạo味 + 口 + 不 + 佳 · vị + khẩu + bất + giai nghĩa thành phần: vị + khẩu + bất + giai Nghĩa EngCihui off one's food