味神經 vị thần kinh Hán Việt: vị thần kinh Tổng quan Cấu tạo: 味 (vị) + 神 (thần) + 經 (kinh)Hán Việtvị thần kinhCấu tạo味 + 神 + 經 · vị + thần + kinh nghĩa thành phần: vị + thần + kinh Nghĩa EngCihui 味神經 èishénjīng n. taste nerve M:¹tiáo