呴溼濡沫

xǔ shī rú mò ha thấp nhu mạt

Hán Việt: ha thấp nhu mạt · Pinyin: xǔ shī rú mò

Tổng quan

Cấu tạo: (ha) + (thấp) + (nhu) + (mạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 呴,慢慢呼气。比喻同处困境,互相救助。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语本《庄子.大宗师》"泉涸,鱼……相呴以湿,相濡以沫。"比喻同处困境,互相救助。