呵利陀

a lợi đà

Hán Việt: a lợi đà

Tổng quan

ha lợi đà (天名)鬼母名。見訶利底條。☸

Cấu tạo: (a) + (lợi) + (đà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ha lợi đà (天名)鬼母名。見訶利底條。☸