呵叱
a sất
Hán Việt: a sất · Pinyin: hē chì
Tổng quan
biến thể của 呵斥
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 呵斥
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大聲斥責。《文明小史》第一一回:「傅知府道:『諒他幾個生童,有多大的本領,敢毀本府的祠宇?』說著硬要親自出去,呵叱他們。」也作「呵斥」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 大声斥责; 吆喝; 犹呼唤。
- Tân Hoa Tự Điển 1.大声斥责。 2.吆喝。 3.犹呼唤。
Eng
- CC-CEDICT variant of 呵斥[he1 chi4]
- Cihui variant of 呵斥