呵呵大笑

hē hē dà xiào a a đại tiếu

Hán Việt: a a đại tiếu · Pinyin: hē hē dà xiào

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (a) + (đại) + (tiếu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 笑得很愉快,聲音響亮。《三國演義》第一六回:「當下呂布射中畫戟小枝,呵呵大笑,擲弓於地。」

Eng

  • Cihui 呵呵大笑 ēhē dàxiào v.p. roar with laughter; guffaw