呵雉呼盧 hē zhì hū lú · a trĩ hô lô Hán Việt: a trĩ hô lô · Pinyin: hē zhì hū lú Tổng quan Cấu tạo: 呵 (a) + 雉 (trĩ) + 呼 (hô) + 盧 (lô)Pinyinhē zhì hū lúHán Việta trĩ hô lôCấu tạo呵 + 雉 + 呼 + 盧 · a + trĩ + hô + lô nghĩa thành phần: a + trĩ + hô + lô