呵黎勒 hē lí lēi · a lê lặc Hán Việt: a lê lặc · Pinyin: hē lí lēi Tổng quan Cấu tạo: 呵 (a) + 黎 (lê) + 勒 (lặc)Pinyinhē lí lēiHán Việta lê lặcCấu tạo呵 + 黎 + 勒 · a + lê + lặc nghĩa thành phần: a + lê + lặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 植物名。果实可作收涩剂,主治久咳久泻等症。也译作诃梨勒。Tân Hoa Tự Điển 1.植物名。果实可作收涩剂,主治久咳久泻等症。也译作诃梨勒。