呸呸

pēi pēiphi phi

Hán Việt: phi phi · Pinyin: pēi pēi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容急走时的脚步声。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

急走的腳步聲。元.關漢卿《哭存孝》第三折:「我呸呸的走似風車,不付能盼到宅舍。」元.關漢卿《哭存孝》第四折:「踏踏的忙那步,呸呸的不住腳。」

Cấu tạo: 呸 (phi) + 呸 (phi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếng bước chân

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 急走的腳步聲。元.關漢卿《哭存孝》第三折:「我呸呸的走似風車,不付能盼到宅舍。」元.關漢卿《哭存孝》第四折:「踏踏的忙那步,呸呸的不住腳。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容急走时的脚步声。

Từ liên quan

Gần nghĩa

呸抢 · 呸搶