呼人鈴 hô nhân linh Hán Việt: hô nhân linh Tổng quan Cấu tạo: 呼 (hô) + 人 (nhân) + 鈴 (linh)Hán Việthô nhân linhCấu tạo呼 + 人 + 鈴 · hô + nhân + linh nghĩa thành phần: hô + nhân + linh Nghĩa EngCihui call bell