呼兄喚弟 hô huynh hoán đệ Hán Việt: hô huynh hoán đệ Tổng quan Cấu tạo: 呼 (hô) + 兄 (huynh) + 喚 (hoán) + 弟 (đệ)Hán Việthô huynh hoán đệCấu tạo呼 + 兄 + 喚 + 弟 · hô + huynh + hoán + đệ nghĩa thành phần: hô + huynh + hoán + đệ Nghĩa EngCihui 呼兄喚弟 ūxiōnghuàndì f.e. call each other brothers