呼出來 hô xuất lai Hán Việt: hô xuất lai Tổng quan Cấu tạo: 呼 (hô) + 出 (xuất) + 來 (lai)Hán Việthô xuất laiCấu tạo呼 + 出 + 來 · hô + xuất + lai nghĩa thành phần: hô + xuất + lai Nghĩa EngCihui 呼出來 ū chūlái r.v. breathe out