呼籲書 hô dụ thư Hán Việt: hô dụ thư Tổng quan Cấu tạo: 呼 (hô) + 籲 (dụ) + 書 (thư)Hán Việthô dụ thưCấu tạo呼 + 籲 + 書 · hô + dụ + thư nghĩa thành phần: hô + dụ + thư Nghĩa EngCihui 呼吁書 ūyùshū n. letter of appeal M:¹fèn