呼吸停止

hū xī tíng zhǐhô hấp đình chỉ

Hán Việt: hô hấp đình chỉ · Pinyin: hū xī tíng zhǐ

Tổng quan

(y học) sự ngừng thở

Cấu tạo: 呼 (hô) + 吸 (hấp) + 停 (đình) + 止 (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngừng thở
  • Tần suất từ (y học) sự ngừng thở

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi apnea

Eng

  • JMdict cessation of breathing
  • JMdict respiratory arrest
  • Tần suất từ apnea

Đức

  • Handedict Atemstillstand, Apnoe (S, Med)

ja

  • JMdict 呼吸停止(こきゅうていし)

Từ liên quan

Gần nghĩa

呼吸相通 · 停止不动 · 停止不干 · 停止交涉 · 停止作用 · 停止使用 · 停止服药 · 呼吸作用