呼吸孔

hô hấp khổng

Hán Việt: hô hấp khổng

Tổng quan

lỗ phổi (thân mềm), khe phổi (động vật học) lỗ thở (của sâu bọ...)

Cấu tạo: (hô) + (hấp) + (khổng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lỗ phổi (thân mềm), khe phổi (động vật học) lỗ thở (của sâu bọ...)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 呼吸系統向外界吸吐氣體的孔道。如人的鼻孔、蝸牛的呼吸孔等。

ja

  • JMdict breathing hole