呼吸孔

hô hấp khổng

Hán Việt: hô hấp khổng

Tổng quan

lỗ phổi (thân mềm), khe phổi (động vật học) lỗ thở (của sâu bọ...)

新华 · Tân Hoa Đại lục

呼吸系統向外界吸吐氣體的孔道。如人的鼻孔、蝸牛的呼吸孔等。

Cấu tạo: 呼 (hô) + 吸 (hấp) + 孔 (khổng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lỗ thở
  • Tần suất từ lỗ phổi (thân mềm), khe phổi (động vật học) lỗ thở (của sâu bọ...)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 呼吸系統向外界吸吐氣體的孔道。如人的鼻孔、蝸牛的呼吸孔等。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pneumostome

Eng

  • JMdict breathing hole
  • Tần suất từ pneumostome

ja

  • JMdict 呼吸孔(こきゅうこう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

呼吸商 · 呼吸器 · 呼吸声 · 呼吸机 · 呼吸根 · 呼吸機 · 呼吸的 · 呼吸管