呼吸根

hô hấp căn

Hán Việt: hô hấp căn

Tổng quan

phao bơi; túi khí, rễ khí

Cấu tạo: (hô) + (hấp) + (căn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phao bơi; túi khí, rễ khí

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 水中或溼地植物,由側根向水面或地面分生而出之支根,暴露於空氣中,具有呼吸作用及協助氣體交換的功能。如水筆仔、落羽松、海茄冬等。

ja

  • JMdict pneumatophore|respiratory root