呼吸機

hū xī jī hô hấp ki

Hán Việt: hô hấp ki · Pinyin: hū xī jī

Tổng quan

thông gió

Cấu tạo: (hô) + (hấp) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thông gió

Eng

  • CC-CEDICT (medicine) ventilator
  • Cihui (medicine) ventilator