呼吸機

hū xī jīhô hấp ki

Hán Việt: hô hấp ki · Pinyin: hū xī jī

Tổng quan

thông gió

Cấu tạo: 呼 (hô) + 吸 (hấp) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy thở
  • Tần suất từ thông gió

Eng

  • Cihui (medicine) ventilator
  • Tần suất từ (medicine) ventilator

Đức

  • Handedict Atemschutzgerät (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

呼吸商 · 呼吸器 · 呼吸声 · 呼吸孔 · 呼吸根 · 呼吸的 · 呼吸管 · 呼吸者