呼吸的

hô hấp đích

Hán Việt: hô hấp đích

Tổng quan

sự thở, sự hô hấp, hơi thở, hơi gió thoảng, (ngôn ngữ học) cách phát âm bật hơi, trông như sống, sinh động (thuộc) sự thở, (thuộc) hô hấp

Cấu tạo: 呼 (hô) + 吸 (hấp) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc hô hấp
  • Biên soạn 1. breathed 2. respiratory

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi breathing

Eng

  • Cihui 呼吸的 ūxī de attr. 1. breathed 2. respiratory

Từ liên quan

Gần nghĩa

呼吸商 · 呼吸器 · 呼吸声 · 呼吸孔 · 呼吸机 · 呼吸根 · 呼吸機 · 呼吸管