呼吸的
hô hấp đích
Hán Việt: hô hấp đích
Tổng quan
sự thở, sự hô hấp, hơi thở, hơi gió thoảng, (ngôn ngữ học) cách phát âm bật hơi, trông như sống, sinh động (thuộc) sự thở, (thuộc) hô hấp
Nghĩa
Việt
- Cihui sự thở, sự hô hấp, hơi thở, hơi gió thoảng, (ngôn ngữ học) cách phát âm bật hơi, trông như sống, sinh động (thuộc) sự thở, (thuộc) hô hấp
Eng
- Cihui 呼吸的 ūxī de attr. 1. breathed 2. respiratory