呼呼大睡

hô hô đại thụy

Hán Việt: hô hô đại thụy

Tổng quan

Cấu tạo: (hô) + (hô) + (đại) + (thụy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 發出鼾聲而熟睡。《文明小史》第二七回:「那張先生卻是呼呼大睡,叫也叫不醒。」

Eng

  • Cihui 呼呼大睡 ūhūdàshuì f.e. sleep soundly